Kho từ › contracts › force majeure

force majeure

B2 n. 📁 contracts TOEIC
bất khả kháng
UK /ˌfɔːrs məˈʒɜːr/ · US /ˌfɔːrs məˈʒɜːr/
Unforeseen circumstances that prevent fulfillment.
COVID-19 triggered the force majeure clause.
→ COVID-19 đã kích hoạt điều khoản bất khả kháng.
Natural disasters are force majeure events.→ Thiên tai là các sự kiện bất khả kháng.
Cấu tạo
Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'lực lượng lớn hơn'.
Đồng nghĩa
act of Godunforeseeable event
Collocations
force majeure clauseinvoke force majeureforce majeure eventcovered by force majeure
🎯 IELTS: Sử dụng để giải thích lý do không hoàn thành trong IELTS.
'Force majeure' là từ tiếng Pháp dùng trong luật quốc tế — miễn trách nhiệm khi xảy ra sự kiện ngoài tầm kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...