Từ vựng B2

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

force majeure

/ˌfɔːrs məˈʒɜːr/ B2 TOEIC phổ biến #2433

Nghĩa

bất khả kháng n.

Định nghĩa · Unforeseen circumstances that prevent fulfillment.

“COVID-19 triggered the force majeure clause.”COVID-19 đã kích hoạt điều khoản bất khả kháng.

“Natural disasters are force majeure events.”Thiên tai là các sự kiện bất khả kháng.

Cấu tạoCụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là 'lực lượng lớn hơn'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để giải thích lý do không hoàn thành trong IELTS.

Ghi chú · 'Force majeure' là từ tiếng Pháp dùng trong luật quốc tế — miễn trách nhiệm khi xảy ra sự kiện ngoài tầm kiểm soát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...