Từ vựng B2

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jurisdiction

/ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃn/ B2 TOEIC phổ biến #2431

Nghĩa

thẩm quyền tài phán; phạm vi pháp lý n.

Định nghĩa · The legal authority to make decisions and judgments.

“This contract falls under US jurisdiction.”Hợp đồng này thuộc thẩm quyền tài phán Hoa Kỳ.

“Disputes go to courts of jurisdiction.”Tranh chấp được đưa ra tòa án có thẩm quyền.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quyền lực trong bài viết.

Ghi chú · 'Governing law and jurisdiction' = điều khoản chọn luật áp dụng — luôn có trong hợp đồng quốc tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...