Kho từ › contracts › jurisdiction

jurisdiction

B2 n. 📁 contracts TOEIC
thẩm quyền tài phán; phạm vi pháp lý
UK /ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃn/ · US /ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃn/
The legal authority to make decisions and judgments.
This contract falls under US jurisdiction.
→ Hợp đồng này thuộc thẩm quyền tài phán Hoa Kỳ.
Disputes go to courts of jurisdiction.→ Tranh chấp được đưa ra tòa án có thẩm quyền.
Đồng nghĩa
authoritylegal domain
Collocations
governing jurisdictionunder jurisdictionjurisdiction clausechoose jurisdiction
Họ từ
jurisdictional
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quyền lực trong bài viết.
'Governing law and jurisdiction' = điều khoản chọn luật áp dụng — luôn có trong hợp đồng quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...