indemnity
Nghĩa
Định nghĩa · Compensation for loss or damage.
“The clause provides indemnity for losses.”Điều khoản cung cấp khoản bồi thường cho thiệt hại.
“He claimed indemnity for the damaged goods.”Anh ấy yêu cầu bồi thường cho hàng hóa bị hỏng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về bồi thường trong hợp đồng.
Ghi chú · 'Indemnity' = khoản tiền bồi thường; 'indemnify' là động từ tương ứng.