Kho từ › contracts › addendum

addendum

B2 n. 📁 contracts TOEIC
phụ lục; điều khoản bổ sung
UK /əˈdendəm/ · US /əˈdendəm/
An additional document that adds to a main document.
The addendum explains payment details.
→ Phụ lục giải thích chi tiết thanh toán.
Please refer to the addendum attached.→ Vui lòng tham khảo phụ lục đính kèm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'add' và hậu tố '-endum'.
Đồng nghĩa
supplementappendixannex
Collocations
contract addendumattach an addendumaddendum to the agreementsign the addendum
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài liệu trong IELTS.
'Addendum' (số nhiều: addenda) = nội dung thêm vào sau; khác 'amendment' (sửa đổi nội dung cũ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...