addendum
Nghĩa
Định nghĩa · An additional document that adds to a main document.
“The addendum explains payment details.”Phụ lục giải thích chi tiết thanh toán.
“Please refer to the addendum attached.”Vui lòng tham khảo phụ lục đính kèm.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài liệu trong IELTS.
Ghi chú · 'Addendum' (số nhiều: addenda) = nội dung thêm vào sau; khác 'amendment' (sửa đổi nội dung cũ).