consideration
Nghĩa
Định nghĩa · The act of considering something carefully.
“Payment is the main consideration here.”Thanh toán là đối giá chính ở đây.
“The proposal is under consideration.”Đề xuất đang được xem xét.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự cân nhắc trong quyết định.
Ghi chú · Trong luật hợp đồng, 'consideration' = đối giá (điều kiện để hợp đồng có giá trị pháp lý).