Từ vựng B2

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consideration

/kənˌsɪdəˈreɪʃn/ B2 TOEIC phổ biến #2426

Nghĩa

đối giá; sự đền bù (pháp lý); sự xem xét n.

Định nghĩa · The act of considering something carefully.

“Payment is the main consideration here.”Thanh toán là đối giá chính ở đây.

“The proposal is under consideration.”Đề xuất đang được xem xét.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự cân nhắc trong quyết định.

Ghi chú · Trong luật hợp đồng, 'consideration' = đối giá (điều kiện để hợp đồng có giá trị pháp lý).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...