Kho từ › contracts › consideration

consideration

B2 n. 📁 contracts TOEIC
đối giá; sự đền bù (pháp lý); sự xem xét
UK /kənˌsɪdəˈreɪʃn/ · US /kənˌsɪdəˈreɪʃn/
The act of considering something carefully.
Payment is the main consideration here.
→ Thanh toán là đối giá chính ở đây.
The proposal is under consideration.→ Đề xuất đang được xem xét.
Đồng nghĩa
compensationfactor
Collocations
in consideration ofmutual considerationunder considerationvaluable consideration
Họ từ
considerconsiderableconsiderate
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự cân nhắc trong quyết định.
Trong luật hợp đồng, 'consideration' = đối giá (điều kiện để hợp đồng có giá trị pháp lý).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...