Từ vựng B2

Chủ đề contracts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rescind

/rɪˈsɪnd/ B2 TOEIC phổ biến #2435

Nghĩa

hủy bỏ; thu hồi (hợp đồng) v.

Định nghĩa · to cancel or revoke a contract or agreement.

“They rescinded the offer after reviewing.”Họ đã hủy bỏ đề nghị sau khi xem xét lại.

“The court rescinded the contract.”Tòa án đã hủy bỏ hợp đồng.

Đồng nghĩa cancelrevokeannul
Họ từ rescission
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'rescindere' (hủy bỏ).

Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do khi hủy bỏ hợp đồng trong bài viết.

Ghi chú · 'Rescind' mạnh hơn 'cancel' — hàm ý hủy bỏ hoàn toàn từ đầu như thể chưa từng tồn tại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...