Kho từ › contracts › subcontract

subcontract

B1 n./v. 📁 contracts TOEIC
hợp đồng phụ; thuê lại
UK /ˈsʌbkɑːntrækt/ · US /ˈsʌbkɑːntrækt/
A contract with another party to perform part of a job.
The firm subcontracted part of the work.
→ Công ty đã thuê lại một phần công việc.
The subcontract was worth $50,000.→ Hợp đồng phụ trị giá 50.000 đô la.
Đồng nghĩa
outsourcecontract out
Collocations
subcontract workaward a subcontractsubcontracting clauseno subcontracting without consent
Họ từ
subcontractorsubcontracting
🎯 IELTS: Sử dụng subcontract để mô tả chiến lược trong bài viết.
'Subcontract' = hợp đồng thứ cấp; 'subcontractor' = bên thực hiện theo hợp đồng phụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...