Kho từ › contracts › novation

novation

B2 n. 📁 contracts TOEIC
thay thế hợp đồng; ký kết lại
UK /noʊˈveɪʃn/ · US /noʊˈveɪʃn/
The act of replacing one contract with another.
Novation replaced the old supplier.
→ Thay thế hợp đồng đã đưa nhà cung cấp mới vào.
A novation agreement was signed.→ Một thỏa thuận thay thế hợp đồng đã được ký.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'nova' có nghĩa là mới.
Đồng nghĩa
substitutionreplacement
Collocations
novation agreementnovation clausecontract novationdeed of novation
Họ từ
novate
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về hợp đồng trong IELTS.
'Novation' = thay thế một bên hoặc toàn bộ hợp đồng bằng hợp đồng mới — khác 'assignment' (chuyển nhượng quyền).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...