Kho từ › pricing › quote

quote

B1 n./v. 📁 pricing TOEIC
báo giá; trích dẫn
UK /kwoʊt/ · US /kwoʊt/
A statement of the estimated cost of a service or product.
Can you send a quote for bulk orders?
→ Bạn có thể gửi báo giá cho đơn hàng số lượng lớn không?
The contractor quoted a lower price.→ Nhà thầu đã báo giá thấp hơn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'quotare' có nghĩa là định giá.
Đồng nghĩa
estimatebid
Collocations
request a quotesend a quotequote a priceget a quotecompetitive quote
Họ từ
quotation (n.) bảng báo giáquote (v.) báo giá
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giá cả trong IELTS.
'Quote' (n.) = bảng báo giá không chính thức; 'quotation' = văn bản chính thức hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...