EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pricing › quote
quote
B1
n./v.
📁 pricing
TOEIC
báo giá; trích dẫn
UK /kwoʊt/
·
US /kwoʊt/
A statement of the estimated cost of a service or product.
Can you send a quote for bulk orders?
→ Bạn có thể gửi báo giá cho đơn hàng số lượng lớn không?
The contractor quoted a lower price.
→ Nhà thầu đã báo giá thấp hơn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'quotare' có nghĩa là định giá.
Đồng nghĩa
estimate
bid
Collocations
request a quote
send a quote
quote a price
get a quote
competitive quote
Họ từ
quotation (n.) bảng báo giá
quote (v.) báo giá
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về giá cả trong IELTS.
'Quote' (n.) = bảng báo giá không chính thức; 'quotation' = văn bản chính thức hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
affordable
/əˈfɔːr.də.bəl/
có giá phải chăng, hợp túi tiền
reasonable
/ˈriː.zən.ə.bəl/
hợp lý, không quá đắt
reduce
/rɪˈduːs/
giảm, hạ (giá, chi phí)
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
coupon
/ˈkuː.pɒn/
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
bargain
/ˈbɑːr.ɡɪn/
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
rebate
/ˈriː.beɪt/
khoản hoàn tiền, chiết khấu sau khi mua
Có trong các bộ
🏷️
Giá & Khuyến mãi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...