Kho từ › pricing › voucher

voucher

B1 n. 📁 pricing TOEIC
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
UK /ˈvaʊ.tʃər/ · US /ˈvaʊ.tʃər/
A document that gives a discount or payment.
Present this voucher at checkout for 10% off.
→ Xuất trình phiếu này khi thanh toán để được giảm 10%.
Gift vouchers are available at the front desk.→ Phiếu quà tặng có sẵn tại quầy lễ tân.
Đồng nghĩa
coupontoken
Collocations
gift voucherdiscount voucherredeem a voucherissue a vouchervoucher code
Họ từ
vouch (v.) bảo đảm
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho voucher.
Ở Anh-Anh phổ biến hơn 'coupon'. Trong TOEIC Part 7, thường xuất hiện trong email quảng cáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...