Kho từ › pricing › markdown

markdown

B1 n./v. 📁 pricing TOEIC
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
UK /ˈmɑːrk.daʊn/ · US /ˈmɑːrk.daʊn/
A reduction in price, often for clearance.
End-of-season markdowns can reach 50%.
→ Đợt hạ giá cuối mùa có thể lên đến 50%.
The retailer marked down all winter coats.→ Nhà bán lẻ đã hạ giá tất cả áo khoác mùa đông.
Đồng nghĩa
price cutreductiondiscount
Collocations
steep markdownmark down pricesseasonal markdownclearance markdownmarkdown sale
Họ từ
mark up (v./n.) tăng giá/phần lờimarkup (n.) tỉ lệ lợi nhuận
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khuyến mãi trong bài viết.
'Markdown' = giảm giá từ nhà bán lẻ; ngược lại 'markup' = cộng thêm lợi nhuận vào giá gốc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...