markdown
Nghĩa
Định nghĩa · A reduction in price, often for clearance.
“End-of-season markdowns can reach 50%.”Đợt hạ giá cuối mùa có thể lên đến 50%.
“The retailer marked down all winter coats.”Nhà bán lẻ đã hạ giá tất cả áo khoác mùa đông.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khuyến mãi trong bài viết.
Ghi chú · 'Markdown' = giảm giá từ nhà bán lẻ; ngược lại 'markup' = cộng thêm lợi nhuận vào giá gốc.