Từ vựng B1

Chủ đề pricing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

markdown

/ˈmɑːrk.daʊn/ B1 TOEIC phổ biến #2473

Nghĩa

sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý) n./v.

Định nghĩa · A reduction in price, often for clearance.

“End-of-season markdowns can reach 50%.”Đợt hạ giá cuối mùa có thể lên đến 50%.

“The retailer marked down all winter coats.”Nhà bán lẻ đã hạ giá tất cả áo khoác mùa đông.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khuyến mãi trong bài viết.

Ghi chú · 'Markdown' = giảm giá từ nhà bán lẻ; ngược lại 'markup' = cộng thêm lợi nhuận vào giá gốc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...