EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pricing › coupon
coupon
B1
n.
📁 pricing
TOEIC
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
UK /ˈkuː.pɒn/
·
US /ˈkuː.pɒn/
a voucher for a discount on a purchase.
Use coupon code SAVE20 at checkout.
→ Dùng mã giảm giá SAVE20 khi thanh toán.
The coupon expires at the end of the month.
→ Phiếu giảm giá hết hạn vào cuối tháng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'couper' (cắt).
Đồng nghĩa
voucher
promo code
Collocations
coupon code
redeem a coupon
coupon expires
cut-out coupon
digital coupon
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ về phiếu giảm giá trong các tình huống thương mại.
'Coupon' thường dùng ở Mỹ; 'voucher' ở Anh. Trong TOEIC cả hai đều xuất hiện trong quảng cáo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quote
/kwoʊt/
báo giá; trích dẫn
affordable
/əˈfɔːr.də.bəl/
có giá phải chăng, hợp túi tiền
reasonable
/ˈriː.zən.ə.bəl/
hợp lý, không quá đắt
reduce
/rɪˈduːs/
giảm, hạ (giá, chi phí)
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
bargain
/ˈbɑːr.ɡɪn/
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
rebate
/ˈriː.beɪt/
khoản hoàn tiền, chiết khấu sau khi mua
Có trong các bộ
🏷️
Giá & Khuyến mãi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...