EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pricing › reduce
reduce
B1
v.
📁 pricing
TOEIC
giảm, hạ (giá, chi phí)
UK /rɪˈduːs/
·
US /rɪˈduːs/
to make something smaller in size or amount
The company reduced prices by 15%.
→ Công ty đã giảm giá 15%.
We must reduce operating expenses.
→ Chúng ta phải giảm chi phí vận hành.
Cấu tạo
Hình thành từ 're-' và 'duce' (hạ thấp).
Đồng nghĩa
lower
cut
decrease
Trái nghĩa
increase
Collocations
reduce prices
reduce costs
reduce by 20%
significantly reduce
reduce overhead
Họ từ
reduction (n.) sự giảm
reduced (adj.) đã giảm
reducible (adj.) có thể giảm
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự tiết kiệm trong bài nói.
'Reduce' trung tính; trong văn phòng hay dùng 'reduce costs/overhead'. Danh từ: 'reduction'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quote
/kwoʊt/
báo giá; trích dẫn
affordable
/əˈfɔːr.də.bəl/
có giá phải chăng, hợp túi tiền
reasonable
/ˈriː.zən.ə.bəl/
hợp lý, không quá đắt
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
coupon
/ˈkuː.pɒn/
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
bargain
/ˈbɑːr.ɡɪn/
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
rebate
/ˈriː.beɪt/
khoản hoàn tiền, chiết khấu sau khi mua
Có trong các bộ
🏷️
Giá & Khuyến mãi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...