EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pricing › affordable
affordable
B1
adj.
📁 pricing
TOEIC
có giá phải chăng, hợp túi tiền
UK /əˈfɔːr.də.bəl/
·
US /əˈfɔːr.də.bəl/
Not too expensive; reasonably priced.
The store offers affordable prices.
→ Cửa hàng có mức giá phải chăng.
We need an affordable option.
→ Chúng tôi cần một lựa chọn hợp túi tiền.
Đồng nghĩa
reasonable
inexpensive
Trái nghĩa
expensive
Collocations
affordable prices
an affordable option
affordable housing
affordable rates
affordable plan
Họ từ
afford (v.) đủ khả năng chi trả
affordability (n.) tính phải chăng
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về giá cả trong bài thi.
'Can afford' = đủ tiền mua; 'affordable' không chỉ hàng rẻ mà còn phù hợp thu nhập.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quote
/kwoʊt/
báo giá; trích dẫn
reasonable
/ˈriː.zən.ə.bəl/
hợp lý, không quá đắt
reduce
/rɪˈduːs/
giảm, hạ (giá, chi phí)
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
coupon
/ˈkuː.pɒn/
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
bargain
/ˈbɑːr.ɡɪn/
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
rebate
/ˈriː.beɪt/
khoản hoàn tiền, chiết khấu sau khi mua
Có trong các bộ
🏷️
Giá & Khuyến mãi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...