EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pricing › reasonable
reasonable
B1
adj.
📁 pricing
TOEIC
hợp lý, không quá đắt
UK /ˈriː.zən.ə.bəl/
·
US /ˈriː.zən.ə.bəl/
Fair and sensible; not too expensive.
The hotel charges a reasonable rate.
→ Khách sạn tính một mức giá hợp lý.
Is the repair cost reasonable?
→ Chi phí sửa chữa có hợp lý không?
Đồng nghĩa
fair
moderate
Trái nghĩa
unreasonable
excessive
Collocations
reasonable price
reasonable rate
reasonable offer
reasonable cost
reasonable fee
Họ từ
reason (n.) lý do
reasonably (adv.) một cách hợp lý
unreasonable (adj.) không hợp lý
🎯
IELTS:
Dùng 'reasonable' để thể hiện quan điểm hợp lý trong IELTS.
'Reasonable' nhấn vào sự công bằng/logic; khác 'cheap' (rẻ, có thể gợi ý kém chất lượng).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quote
/kwoʊt/
báo giá; trích dẫn
affordable
/əˈfɔːr.də.bəl/
có giá phải chăng, hợp túi tiền
reduce
/rɪˈduːs/
giảm, hạ (giá, chi phí)
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
coupon
/ˈkuː.pɒn/
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
bargain
/ˈbɑːr.ɡɪn/
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
rebate
/ˈriː.beɪt/
khoản hoàn tiền, chiết khấu sau khi mua
Có trong các bộ
🏷️
Giá & Khuyến mãi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...