Kho từ › pricing › rebate

rebate

B1 n. 📁 pricing TOEIC
khoản hoàn tiền, chiết khấu sau khi mua
UK /ˈriː.beɪt/ · US /ˈriː.beɪt/
A refund or discount given after a purchase.
Customers receive a $50 rebate after purchase.
→ Khách hàng nhận lại 50 đô la sau khi mua hàng.
The rebate form must be mailed within 30 days.→ Phiếu hoàn tiền phải được gửi thư trong vòng 30 ngày.
Đồng nghĩa
refundcashback
Collocations
mail-in rebateclaim a rebaterebate offerinstant rebaterebate form
🎯 IELTS: Nêu rõ các khoản hoàn tiền trong các bài viết về kinh tế.
'Rebate' khác 'refund': rebate là tiền trả lại theo điều kiện sau khi mua; refund là hoàn tiền do đổi trả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...