EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pricing › subsidy
subsidy
B1
n.
📁 pricing
TOEIC
trợ cấp, tiền trợ giá
UK /ˈsʌb.sɪ.di/
·
US /ˈsʌb.sɪ.di/
money given by the government to help people or businesses
The government provides subsidies for clean energy.
→ Chính phủ cung cấp trợ cấp cho năng lượng sạch.
Without subsidies, production costs would double.
→ Nếu không có trợ cấp, chi phí sản xuất sẽ tăng gấp đôi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'subsidize'.
Đồng nghĩa
grant
support
subvention
Collocations
government subsidy
receive a subsidy
subsidy program
cut subsidies
housing subsidy
Họ từ
subsidize (v.) trợ cấp
subsidized (adj.) được trợ giá
🎯
IELTS:
Nêu rõ lợi ích của trợ cấp trong bài viết.
'Subsidized price' = giá được nhà nước/tổ chức hỗ trợ một phần.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quote
/kwoʊt/
báo giá; trích dẫn
affordable
/əˈfɔːr.də.bəl/
có giá phải chăng, hợp túi tiền
reasonable
/ˈriː.zən.ə.bəl/
hợp lý, không quá đắt
reduce
/rɪˈduːs/
giảm, hạ (giá, chi phí)
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
coupon
/ˈkuː.pɒn/
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
bargain
/ˈbɑːr.ɡɪn/
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
Có trong các bộ
🏷️
Giá & Khuyến mãi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...