Từ vựng B1

Chủ đề pricing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

subsidy

/ˈsʌb.sɪ.di/ B1 TOEIC phổ biến #2475

Nghĩa

trợ cấp, tiền trợ giá n.

Định nghĩa · money given by the government to help people or businesses

“The government provides subsidies for clean energy.”Chính phủ cung cấp trợ cấp cho năng lượng sạch.

“Without subsidies, production costs would double.”Nếu không có trợ cấp, chi phí sản xuất sẽ tăng gấp đôi.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của trợ cấp trong bài viết.

Ghi chú · 'Subsidized price' = giá được nhà nước/tổ chức hỗ trợ một phần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...