Kho từ › pricing › subsidy

subsidy

B1 n. 📁 pricing TOEIC
trợ cấp, tiền trợ giá
UK /ˈsʌb.sɪ.di/ · US /ˈsʌb.sɪ.di/
money given by the government to help people or businesses
The government provides subsidies for clean energy.
→ Chính phủ cung cấp trợ cấp cho năng lượng sạch.
Without subsidies, production costs would double.→ Nếu không có trợ cấp, chi phí sản xuất sẽ tăng gấp đôi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'subsidize'.
Đồng nghĩa
grantsupportsubvention
Collocations
government subsidyreceive a subsidysubsidy programcut subsidieshousing subsidy
Họ từ
subsidize (v.) trợ cấpsubsidized (adj.) được trợ giá
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của trợ cấp trong bài viết.
'Subsidized price' = giá được nhà nước/tổ chức hỗ trợ một phần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...