Kho từ › pricing › overcharge

overcharge

B1 v./n. 📁 pricing TOEIC
tính phí quá mức, thu tiền thừa
UK /ˌoʊ.vərˈtʃɑːrdʒ/ · US /ˌoʊ.vərˈtʃɑːrdʒ/
To charge someone more than the correct amount.
The customer complained about being overcharged.
→ Khách hàng phàn nàn về việc bị tính phí quá mức.
The hotel issued a refund for the overcharge.→ Khách sạn đã hoàn tiền cho khoản thu thừa.
Đồng nghĩa
overbilloverrate
Collocations
overcharge a customerbilling overchargerefund an overchargereport an overchargeaccidental overcharge
Họ từ
charge (n./v.) phí; tính phíundercharge (v.) tính thiếu tiền
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về tình huống bị tính phí quá mức.
'Overcharge' hay xảy ra do lỗi hệ thống — trong TOEIC Part 7, thường xuất hiện trong thư khiếu nại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...