EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pricing › overcharge
overcharge
B1
v./n.
📁 pricing
TOEIC
tính phí quá mức, thu tiền thừa
UK /ˌoʊ.vərˈtʃɑːrdʒ/
·
US /ˌoʊ.vərˈtʃɑːrdʒ/
To charge someone more than the correct amount.
The customer complained about being overcharged.
→ Khách hàng phàn nàn về việc bị tính phí quá mức.
The hotel issued a refund for the overcharge.
→ Khách sạn đã hoàn tiền cho khoản thu thừa.
Đồng nghĩa
overbill
overrate
Collocations
overcharge a customer
billing overcharge
refund an overcharge
report an overcharge
accidental overcharge
Họ từ
charge (n./v.) phí; tính phí
undercharge (v.) tính thiếu tiền
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về tình huống bị tính phí quá mức.
'Overcharge' hay xảy ra do lỗi hệ thống — trong TOEIC Part 7, thường xuất hiện trong thư khiếu nại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quote
/kwoʊt/
báo giá; trích dẫn
affordable
/əˈfɔːr.də.bəl/
có giá phải chăng, hợp túi tiền
reasonable
/ˈriː.zən.ə.bəl/
hợp lý, không quá đắt
reduce
/rɪˈduːs/
giảm, hạ (giá, chi phí)
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
coupon
/ˈkuː.pɒn/
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
bargain
/ˈbɑːr.ɡɪn/
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
Có trong các bộ
🏷️
Giá & Khuyến mãi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...