overcharge
Nghĩa
Định nghĩa · To charge someone more than the correct amount.
“The customer complained about being overcharged.”Khách hàng phàn nàn về việc bị tính phí quá mức.
“The hotel issued a refund for the overcharge.”Khách sạn đã hoàn tiền cho khoản thu thừa.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về tình huống bị tính phí quá mức.
Ghi chú · 'Overcharge' hay xảy ra do lỗi hệ thống — trong TOEIC Part 7, thường xuất hiện trong thư khiếu nại.