Từ vựng B1

Chủ đề pricing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overcharge

/ˌoʊ.vərˈtʃɑːrdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #2476

Nghĩa

tính phí quá mức, thu tiền thừa v./n.

Định nghĩa · To charge someone more than the correct amount.

“The customer complained about being overcharged.”Khách hàng phàn nàn về việc bị tính phí quá mức.

“The hotel issued a refund for the overcharge.”Khách sạn đã hoàn tiền cho khoản thu thừa.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về tình huống bị tính phí quá mức.

Ghi chú · 'Overcharge' hay xảy ra do lỗi hệ thống — trong TOEIC Part 7, thường xuất hiện trong thư khiếu nại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...