Kho từ › pricing › bid

bid

B1 n./v. 📁 pricing TOEIC
đề nghị giá, dự thầu
UK /bɪd/ · US /bɪd/
An offer to pay a certain amount for something.
Three companies submitted bids for the project.
→ Ba công ty đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án.
Our bid came in under the competitor's price.→ Đề nghị giá của chúng tôi thấp hơn đối thủ.
Đồng nghĩa
offertenderproposal
Collocations
submit a bidwinning bidcompetitive bidbid on a contractopen bidding
Họ từ
bidder (n.) người dự thầubidding (n.) quá trình đấu thầu
🎯 IELTS: Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để thể hiện sự cạnh tranh.
'Bid' trong kinh doanh = dự thầu; trong đấu giá = trả giá. Khác 'quote' ở chỗ có tính cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...