EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pricing › bid
bid
B1
n./v.
📁 pricing
TOEIC
đề nghị giá, dự thầu
UK /bɪd/
·
US /bɪd/
An offer to pay a certain amount for something.
Three companies submitted bids for the project.
→ Ba công ty đã nộp hồ sơ dự thầu cho dự án.
Our bid came in under the competitor's price.
→ Đề nghị giá của chúng tôi thấp hơn đối thủ.
Đồng nghĩa
offer
tender
proposal
Collocations
submit a bid
winning bid
competitive bid
bid on a contract
open bidding
Họ từ
bidder (n.) người dự thầu
bidding (n.) quá trình đấu thầu
🎯
IELTS:
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh để thể hiện sự cạnh tranh.
'Bid' trong kinh doanh = dự thầu; trong đấu giá = trả giá. Khác 'quote' ở chỗ có tính cạnh tranh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quote
/kwoʊt/
báo giá; trích dẫn
affordable
/əˈfɔːr.də.bəl/
có giá phải chăng, hợp túi tiền
reasonable
/ˈriː.zən.ə.bəl/
hợp lý, không quá đắt
reduce
/rɪˈduːs/
giảm, hạ (giá, chi phí)
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
coupon
/ˈkuː.pɒn/
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
bargain
/ˈbɑːr.ɡɪn/
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
Có trong các bộ
🏷️
Giá & Khuyến mãi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...