EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pricing › competitively priced
competitively priced
B1
adj.
📁 pricing
TOEIC
được định giá cạnh tranh
UK /kəmˈpet.ɪ.tɪv.li praɪsd/
·
US /kəmˈpet.ɪ.tɪv.li praɪsd/
Prices that are competitive with other similar products.
Our software is competitively priced for small businesses.
→ Phần mềm của chúng tôi được định giá cạnh tranh cho doanh nghiệp nhỏ.
They kept services competitively priced to retain clients.
→ Họ giữ dịch vụ có giá cạnh tranh để giữ chân khách hàng.
Đồng nghĩa
affordable
reasonably priced
Collocations
competitively priced products
remain competitively priced
competitively priced services
competitively priced plan
Họ từ
competitive (adj.) cạnh tranh
🎯
IELTS:
Sử dụng 'competitively priced' để mô tả sản phẩm trong IELTS.
Thường xuất hiện trong quảng cáo và email chào hàng B2B — mang hàm ý giá tốt không kém đối thủ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quote
/kwoʊt/
báo giá; trích dẫn
affordable
/əˈfɔːr.də.bəl/
có giá phải chăng, hợp túi tiền
reasonable
/ˈriː.zən.ə.bəl/
hợp lý, không quá đắt
reduce
/rɪˈduːs/
giảm, hạ (giá, chi phí)
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
coupon
/ˈkuː.pɒn/
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
bargain
/ˈbɑːr.ɡɪn/
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
Có trong các bộ
🏷️
Giá & Khuyến mãi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...