Kho từ › pricing › flat rate

flat rate

B1 n. 📁 pricing TOEIC
giá cố định, phí đồng hạng
UK /ˈflæt reɪt/ · US /ˈflæt reɪt/
a fixed price for a service or product
We charge a flat rate for all domestic deliveries.
→ Chúng tôi áp dụng giá cố định cho tất cả các lần giao hàng nội địa.
The consultant works on a flat rate, not hourly.→ Chuyên gia tư vấn làm việc theo giá cố định, không tính theo giờ.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'flat' và 'rate'.
Đồng nghĩa
fixed feeset price
Collocations
flat rate feecharge a flat rateflat rate pricingflat rate shippingflat rate plan
Họ từ
rate (n.) mức giá; tỉ lệ
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả giá cả trong bài viết.
'Flat rate' = một mức phí duy nhất bất kể số lượng hay thời gian — phổ biến trong dịch vụ và logistics.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...