EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pricing › flat rate
flat rate
B1
n.
📁 pricing
TOEIC
giá cố định, phí đồng hạng
UK /ˈflæt reɪt/
·
US /ˈflæt reɪt/
a fixed price for a service or product
We charge a flat rate for all domestic deliveries.
→ Chúng tôi áp dụng giá cố định cho tất cả các lần giao hàng nội địa.
The consultant works on a flat rate, not hourly.
→ Chuyên gia tư vấn làm việc theo giá cố định, không tính theo giờ.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'flat' và 'rate'.
Đồng nghĩa
fixed fee
set price
Collocations
flat rate fee
charge a flat rate
flat rate pricing
flat rate shipping
flat rate plan
Họ từ
rate (n.) mức giá; tỉ lệ
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả giá cả trong bài viết.
'Flat rate' = một mức phí duy nhất bất kể số lượng hay thời gian — phổ biến trong dịch vụ và logistics.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quote
/kwoʊt/
báo giá; trích dẫn
affordable
/əˈfɔːr.də.bəl/
có giá phải chăng, hợp túi tiền
reasonable
/ˈriː.zən.ə.bəl/
hợp lý, không quá đắt
reduce
/rɪˈduːs/
giảm, hạ (giá, chi phí)
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
coupon
/ˈkuː.pɒn/
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
bargain
/ˈbɑːr.ɡɪn/
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
Có trong các bộ
🏷️
Giá & Khuyến mãi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...