Kho từ › pricing › cost-effective

cost-effective

B1 adj. 📁 pricing TOEIC
hiệu quả về chi phí, tiết kiệm nhất
UK /ˌkɒst.ɪˈfek.tɪv/ · US /ˌkɒst.ɪˈfek.tɪv/
Producing good results without spending much money.
Cloud storage is a cost-effective solution for startups.
→ Lưu trữ đám mây là giải pháp tiết kiệm chi phí cho các công ty khởi nghiệp.
The team found a more cost-effective supplier.→ Nhóm đã tìm được nhà cung cấp hiệu quả hơn về chi phí.
Đồng nghĩa
economicalefficientvalue-for-money
Collocations
cost-effective solutioncost-effective approachhighly cost-effectivecost-effective alternativecost-effective strategy
Họ từ
cost-effectively (adv.) một cách tiết kiệm chi phícost-effectiveness (n.) tính hiệu quả chi phí
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của việc tiết kiệm chi phí.
'Cost-effective' khác 'cheap': nhấn vào hiệu quả đạt được tương xứng với chi phí bỏ ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...