EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pricing › cost-effective
cost-effective
B1
adj.
📁 pricing
TOEIC
hiệu quả về chi phí, tiết kiệm nhất
UK /ˌkɒst.ɪˈfek.tɪv/
·
US /ˌkɒst.ɪˈfek.tɪv/
Producing good results without spending much money.
Cloud storage is a cost-effective solution for startups.
→ Lưu trữ đám mây là giải pháp tiết kiệm chi phí cho các công ty khởi nghiệp.
The team found a more cost-effective supplier.
→ Nhóm đã tìm được nhà cung cấp hiệu quả hơn về chi phí.
Đồng nghĩa
economical
efficient
value-for-money
Collocations
cost-effective solution
cost-effective approach
highly cost-effective
cost-effective alternative
cost-effective strategy
Họ từ
cost-effectively (adv.) một cách tiết kiệm chi phí
cost-effectiveness (n.) tính hiệu quả chi phí
🎯
IELTS:
Nêu rõ lợi ích của việc tiết kiệm chi phí.
'Cost-effective' khác 'cheap': nhấn vào hiệu quả đạt được tương xứng với chi phí bỏ ra.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quote
/kwoʊt/
báo giá; trích dẫn
affordable
/əˈfɔːr.də.bəl/
có giá phải chăng, hợp túi tiền
reasonable
/ˈriː.zən.ə.bəl/
hợp lý, không quá đắt
reduce
/rɪˈduːs/
giảm, hạ (giá, chi phí)
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
coupon
/ˈkuː.pɒn/
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
bargain
/ˈbɑːr.ɡɪn/
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
Có trong các bộ
🏷️
Giá & Khuyến mãi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...