cost-effective
Nghĩa
Định nghĩa · Producing good results without spending much money.
“Cloud storage is a cost-effective solution for startups.”Lưu trữ đám mây là giải pháp tiết kiệm chi phí cho các công ty khởi nghiệp.
“The team found a more cost-effective supplier.”Nhóm đã tìm được nhà cung cấp hiệu quả hơn về chi phí.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của việc tiết kiệm chi phí.
Ghi chú · 'Cost-effective' khác 'cheap': nhấn vào hiệu quả đạt được tương xứng với chi phí bỏ ra.