Kho từ › pricing › sticker price

sticker price

B1 n. 📁 pricing TOEIC
giá niêm yết, giá dán nhãn
UK /ˈstɪk.ər praɪs/ · US /ˈstɪk.ər praɪs/
The price shown on an item before discounts.
The sticker price is $800, but members pay less.
→ Giá niêm yết là 800 đô la, nhưng thành viên trả ít hơn.
Negotiate below the sticker price when buying used cars.→ Thương lượng dưới giá niêm yết khi mua xe cũ.
Đồng nghĩa
list priceretail price
Collocations
below sticker priceabove sticker pricepay sticker pricemanufacturer's sticker pricenegotiate off the sticker price
🎯 IELTS: Nên biết giá niêm yết khi thảo luận về chi phí.
'Sticker price' = giá in trên nhãn; thực tế có thể thương lượng thấp hơn, đặc biệt với xe hơi và bất động sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...