Kho từ › pricing › discount rate

discount rate

B1 n. 📁 pricing TOEIC
tỉ lệ chiết khấu; lãi suất chiết khấu
UK /ˈdɪs.kaʊnt reɪt/ · US /ˈdɪs.kaʊnt reɪt/
The percentage deducted from the original price.
Members receive a 20% discount rate on all items.
→ Thành viên nhận mức chiết khấu 20% cho tất cả các mặt hàng.
The central bank adjusted the discount rate last quarter.→ Ngân hàng trung ương đã điều chỉnh lãi suất chiết khấu trong quý trước.
Đồng nghĩa
reduction ratemarkdown rate
Collocations
apply a discount ratepreferential discount ratestandard discount ratenegotiate a discount ratebulk discount rate
Họ từ
discount (n./v.) chiết khấu; giảm giá
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả giá cả trong bài viết.
'Discount rate' trong tài chính = lãi suất do ngân hàng trung ương quy định — không nhầm với discount thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...