EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pricing › discount rate
discount rate
B1
n.
📁 pricing
TOEIC
tỉ lệ chiết khấu; lãi suất chiết khấu
UK /ˈdɪs.kaʊnt reɪt/
·
US /ˈdɪs.kaʊnt reɪt/
The percentage deducted from the original price.
Members receive a 20% discount rate on all items.
→ Thành viên nhận mức chiết khấu 20% cho tất cả các mặt hàng.
The central bank adjusted the discount rate last quarter.
→ Ngân hàng trung ương đã điều chỉnh lãi suất chiết khấu trong quý trước.
Đồng nghĩa
reduction rate
markdown rate
Collocations
apply a discount rate
preferential discount rate
standard discount rate
negotiate a discount rate
bulk discount rate
Họ từ
discount (n./v.) chiết khấu; giảm giá
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả giá cả trong bài viết.
'Discount rate' trong tài chính = lãi suất do ngân hàng trung ương quy định — không nhầm với discount thông thường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quote
/kwoʊt/
báo giá; trích dẫn
affordable
/əˈfɔːr.də.bəl/
có giá phải chăng, hợp túi tiền
reasonable
/ˈriː.zən.ə.bəl/
hợp lý, không quá đắt
reduce
/rɪˈduːs/
giảm, hạ (giá, chi phí)
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
coupon
/ˈkuː.pɒn/
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
bargain
/ˈbɑːr.ɡɪn/
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
Có trong các bộ
🏷️
Giá & Khuyến mãi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...