EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pricing › price freeze
price freeze
B1
n.
📁 pricing
TOEIC
đóng băng giá, giữ nguyên mức giá
UK /ˈpraɪs friːz/
·
US /ˈpraɪs friːz/
A situation where prices do not change for a period.
The supplier guaranteed a price freeze for 12 months.
→ Nhà cung cấp đảm bảo đóng băng giá trong 12 tháng.
A price freeze protects buyers from market fluctuations.
→ Việc đóng băng giá bảo vệ người mua trước biến động thị trường.
Đồng nghĩa
price lock
price hold
Collocations
price freeze guarantee
12-month price freeze
enforce a price freeze
agree to a price freeze
price freeze period
Họ từ
freeze (v./n.) đóng băng
🎯
IELTS:
Đề cập đến 'price freeze' khi thảo luận về kinh tế.
'Price freeze' thường xuất hiện trong hợp đồng dài hạn giúp người mua lập kế hoạch ngân sách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
quote
/kwoʊt/
báo giá; trích dẫn
affordable
/əˈfɔːr.də.bəl/
có giá phải chăng, hợp túi tiền
reasonable
/ˈriː.zən.ə.bəl/
hợp lý, không quá đắt
reduce
/rɪˈduːs/
giảm, hạ (giá, chi phí)
voucher
/ˈvaʊ.tʃər/
phiếu giảm giá, chứng từ thanh toán
coupon
/ˈkuː.pɒn/
phiếu giảm giá, mã khuyến mãi
bargain
/ˈbɑːr.ɡɪn/
món hời, hàng rẻ bất ngờ; mặc cả
markdown
/ˈmɑːrk.daʊn/
sự giảm giá, hạ giá (thường để thanh lý)
Có trong các bộ
🏷️
Giá & Khuyến mãi
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...