EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › discrepancy
discrepancy
B1
n.
📁 inventory
TOEIC
sự không khớp; sự chênh lệch
UK /dɪˈskrep.ən.si/
·
US /dɪˈskrep.ən.si/
A difference or inconsistency in data.
A discrepancy was found between the invoice and the delivery note.
→ Có sự không khớp giữa hóa đơn và phiếu giao hàng.
Staff investigated the discrepancy in the stock count immediately.
→ Nhân viên ngay lập tức điều tra sự chênh lệch trong kiểm đếm hàng.
Đồng nghĩa
inconsistency
mismatch
variance
Collocations
a discrepancy in
spot a discrepancy
investigate a discrepancy
resolve a discrepancy
Họ từ
discrepant (adj.) không khớp
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về số liệu trong bài viết.
'Discrepancy between A and B' = sự không khớp giữa A và B. Hay gặp trong email kiểm kê Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restock
/ˌriːˈstɑːk/
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
shortage
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
replenish
/rɪˈplen.ɪʃ/
bổ sung lại; tái cung cấp
stocktaking
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
việc kiểm kê hàng tồn kho
perishable
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
reorder
/ˌriːˈɔːr.dər/
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
backorder
/ˈbæk.ɔːr.dər/
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...