shrinkage
Nghĩa
Định nghĩa · The loss of inventory or goods over time.
“The annual report noted 2% inventory shrinkage due to theft.”Báo cáo hàng năm ghi nhận 2% hao hụt tồn kho do trộm cắp.
“Improved security reduced warehouse shrinkage significantly.”Tăng cường bảo mật đã giảm đáng kể tình trạng hao hụt kho hàng.
Mẹo IELTS · Đề cập đến 'shrinkage' khi nói về quản lý hàng hóa.
Ghi chú · Trong quản lý kho, 'shrinkage' = hàng mất do trộm, sai sót hoặc hư hỏng. Không phải 'shrink' vật lý.