EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › shrinkage
shrinkage
B1
n.
📁 inventory
TOEIC
hao hụt hàng hóa; thất thoát tồn kho
UK /ˈʃrɪŋ.kɪdʒ/
·
US /ˈʃrɪŋ.kɪdʒ/
The loss of inventory or goods over time.
The annual report noted 2% inventory shrinkage due to theft.
→ Báo cáo hàng năm ghi nhận 2% hao hụt tồn kho do trộm cắp.
Improved security reduced warehouse shrinkage significantly.
→ Tăng cường bảo mật đã giảm đáng kể tình trạng hao hụt kho hàng.
Đồng nghĩa
loss
leakage
pilferage
Collocations
inventory shrinkage
shrinkage rate
reduce shrinkage
shrinkage control
Họ từ
shrink (v.) co lại/giảm
🎯
IELTS:
Đề cập đến 'shrinkage' khi nói về quản lý hàng hóa.
Trong quản lý kho, 'shrinkage' = hàng mất do trộm, sai sót hoặc hư hỏng. Không phải 'shrink' vật lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restock
/ˌriːˈstɑːk/
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
shortage
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
replenish
/rɪˈplen.ɪʃ/
bổ sung lại; tái cung cấp
stocktaking
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
việc kiểm kê hàng tồn kho
perishable
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
reorder
/ˌriːˈɔːr.dər/
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
backorder
/ˈbæk.ɔːr.dər/
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...