Từ vựng B1

Chủ đề inventory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shrinkage

/ˈʃrɪŋ.kɪdʒ/ B1 TOEIC phổ biến #2546

Nghĩa

hao hụt hàng hóa; thất thoát tồn kho n.

Định nghĩa · The loss of inventory or goods over time.

“The annual report noted 2% inventory shrinkage due to theft.”Báo cáo hàng năm ghi nhận 2% hao hụt tồn kho do trộm cắp.

“Improved security reduced warehouse shrinkage significantly.”Tăng cường bảo mật đã giảm đáng kể tình trạng hao hụt kho hàng.

Mẹo IELTS · Đề cập đến 'shrinkage' khi nói về quản lý hàng hóa.

Ghi chú · Trong quản lý kho, 'shrinkage' = hàng mất do trộm, sai sót hoặc hư hỏng. Không phải 'shrink' vật lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...