Kho từ › inventory › shrinkage

shrinkage

B1 n. 📁 inventory TOEIC
hao hụt hàng hóa; thất thoát tồn kho
UK /ˈʃrɪŋ.kɪdʒ/ · US /ˈʃrɪŋ.kɪdʒ/
The loss of inventory or goods over time.
The annual report noted 2% inventory shrinkage due to theft.
→ Báo cáo hàng năm ghi nhận 2% hao hụt tồn kho do trộm cắp.
Improved security reduced warehouse shrinkage significantly.→ Tăng cường bảo mật đã giảm đáng kể tình trạng hao hụt kho hàng.
Đồng nghĩa
lossleakagepilferage
Collocations
inventory shrinkageshrinkage ratereduce shrinkageshrinkage control
Họ từ
shrink (v.) co lại/giảm
🎯 IELTS: Đề cập đến 'shrinkage' khi nói về quản lý hàng hóa.
Trong quản lý kho, 'shrinkage' = hàng mất do trộm, sai sót hoặc hư hỏng. Không phải 'shrink' vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...