EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › fulfillment
fulfillment
B1
n.
📁 inventory
TOEIC
thực hiện đơn hàng; hoàn tất
UK /fʊlˈfɪl.mənt/
·
US /fʊlˈfɪl.mənt/
the act of completing an order or task
Fast order fulfillment improves customer satisfaction scores.
→ Thực hiện đơn hàng nhanh chóng cải thiện điểm hài lòng của khách hàng.
The fulfillment center processes thousands of orders daily.
→ Trung tâm thực hiện đơn hàng xử lý hàng nghìn đơn mỗi ngày.
Cấu tạo
Hình thành từ 'fulfill' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
order processing
execution
Collocations
order fulfillment
fulfillment center
fulfillment rate
warehouse fulfillment
Họ từ
fulfill (v.) thực hiện/đáp ứng
fulfilling (adj.) mang lại sự thỏa mãn
🎯
IELTS:
Nêu rõ quy trình thực hiện đơn hàng trong bài viết.
'Fulfillment center' = trung tâm xử lý đơn hàng (e.g., Amazon). Hay gặp trong văn bản thương mại điện tử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restock
/ˌriːˈstɑːk/
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
shortage
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
replenish
/rɪˈplen.ɪʃ/
bổ sung lại; tái cung cấp
stocktaking
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
việc kiểm kê hàng tồn kho
perishable
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
reorder
/ˌriːˈɔːr.dər/
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
backorder
/ˈbæk.ɔːr.dər/
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...