Kho từ › inventory › fulfillment

fulfillment

B1 n. 📁 inventory TOEIC
thực hiện đơn hàng; hoàn tất
UK /fʊlˈfɪl.mənt/ · US /fʊlˈfɪl.mənt/
the act of completing an order or task
Fast order fulfillment improves customer satisfaction scores.
→ Thực hiện đơn hàng nhanh chóng cải thiện điểm hài lòng của khách hàng.
The fulfillment center processes thousands of orders daily.→ Trung tâm thực hiện đơn hàng xử lý hàng nghìn đơn mỗi ngày.
Cấu tạo
Hình thành từ 'fulfill' và hậu tố '-ment'.
Đồng nghĩa
order processingexecution
Collocations
order fulfillmentfulfillment centerfulfillment ratewarehouse fulfillment
Họ từ
fulfill (v.) thực hiện/đáp ứngfulfilling (adj.) mang lại sự thỏa mãn
🎯 IELTS: Nêu rõ quy trình thực hiện đơn hàng trong bài viết.
'Fulfillment center' = trung tâm xử lý đơn hàng (e.g., Amazon). Hay gặp trong văn bản thương mại điện tử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...