Kho từ › inventory › expiry

expiry

B1 n. 📁 inventory TOEIC
ngày hết hạn; sự hết hiệu lực
UK /ɪkˈspaɪər.i/ · US /ɪkˈspaɪər.i/
The date when something is no longer valid.
Check the expiry date before placing items on the shelf.
→ Kiểm tra ngày hết hạn trước khi đặt hàng lên kệ.
Products past their expiry cannot be sold to customers.→ Sản phẩm quá hạn không được bán cho khách hàng.
Đồng nghĩa
expirationend date
Collocations
expiry dateexpiry of contractbefore expirycheck expiry
Họ từ
expire (v.) hết hạnexpired (adj.) đã hết hạn
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về ngày hết hạn trong bài viết.
Anh-Anh: 'expiry date'; Anh-Mỹ: 'expiration date'. Cả hai đều xuất hiện trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...