Kho từ › inventory › lead time

lead time

B1 n. 📁 inventory TOEIC
thời gian chờ hàng; thời gian từ đặt đến nhận
UK /ˈliːd taɪm/ · US /ˈliːd taɪm/
The time taken from ordering to receiving goods.
The lead time for this supplier is six to eight weeks.
→ Thời gian chờ hàng của nhà cung cấp này là sáu đến tám tuần.
Reducing lead time helps keep inventory levels lower.→ Giảm thời gian chờ hàng giúp duy trì mức tồn kho thấp hơn.
Đồng nghĩa
delivery timeorder cycle time
Collocations
lead time oflong/short lead timereduce lead timelead time management
🎯 IELTS: Nên đề cập đến thời gian chờ trong thảo luận về logistics.
Luôn viết là hai từ 'lead time', không viết liền. Cụm quan trọng trong chuỗi cung ứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...