overstock
Nghĩa
Định nghĩa · To have too much stock or inventory.
“We overstocked on winter items and must discount them now.”Chúng tôi đã nhập quá nhiều hàng mùa đông và phải giảm giá chúng ngay bây giờ.
“An overstock situation ties up valuable warehouse space.”Tình trạng dư hàng làm chiếm mất không gian kho quý giá.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về tồn kho.
Ghi chú · Trái nghĩa: 'understock' (thiếu hàng). 'Overstock sale' = sale xả hàng tồn kho.