Kho từ › inventory › overstock

overstock

B1 v./n. 📁 inventory TOEIC
nhập quá nhiều hàng; tình trạng dư hàng
UK /ˌoʊ.vərˈstɒk/ · US /ˌoʊ.vərˈstɒk/
To have too much stock or inventory.
We overst­ocked on winter items and must discount them now.
→ Chúng tôi đã nhập quá nhiều hàng mùa đông và phải giảm giá chúng ngay bây giờ.
An overstock situation ties up valuable warehouse space.→ Tình trạng dư hàng làm chiếm mất không gian kho quý giá.
Đồng nghĩa
excess stocksurplus stock
Collocations
overstock situationoverstock salereduce overstockoverstock items
Họ từ
stock (n./v.) tồn khooverstocking (n.) việc nhập quá nhiều
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về tồn kho.
Trái nghĩa: 'understock' (thiếu hàng). 'Overstock sale' = sale xả hàng tồn kho.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...