EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › overstock
overstock
B1
v./n.
📁 inventory
TOEIC
nhập quá nhiều hàng; tình trạng dư hàng
UK /ˌoʊ.vərˈstɒk/
·
US /ˌoʊ.vərˈstɒk/
To have too much stock or inventory.
We overstocked on winter items and must discount them now.
→ Chúng tôi đã nhập quá nhiều hàng mùa đông và phải giảm giá chúng ngay bây giờ.
An overstock situation ties up valuable warehouse space.
→ Tình trạng dư hàng làm chiếm mất không gian kho quý giá.
Đồng nghĩa
excess stock
surplus stock
Collocations
overstock situation
overstock sale
reduce overstock
overstock items
Họ từ
stock (n./v.) tồn kho
overstocking (n.) việc nhập quá nhiều
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về tồn kho.
Trái nghĩa: 'understock' (thiếu hàng). 'Overstock sale' = sale xả hàng tồn kho.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restock
/ˌriːˈstɑːk/
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
shortage
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
replenish
/rɪˈplen.ɪʃ/
bổ sung lại; tái cung cấp
stocktaking
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
việc kiểm kê hàng tồn kho
perishable
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
reorder
/ˌriːˈɔːr.dər/
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
backorder
/ˈbæk.ɔːr.dər/
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...