Kho từ › inventory › receiving

receiving

B1 n. 📁 inventory TOEIC
bộ phận nhận hàng; việc tiếp nhận hàng
UK /rɪˈsiː.vɪŋ/ · US /rɪˈsiː.vɪŋ/
The process of receiving goods into a store.
All deliveries must go through the receiving dock.
→ Tất cả hàng giao phải đi qua cầu nhận hàng.
The receiving team checks quantities against the purchase order.→ Nhóm nhận hàng kiểm tra số lượng so với đơn đặt hàng.
Đồng nghĩa
goods-ininbound logistics
Collocations
receiving dockreceiving areareceiving teamreceiving reportgoods receiving
Họ từ
receive (v.) nhậnreceipt (n.) biên lai/biên nhận
🎯 IELTS: Nói về 'receiving' khi thảo luận về logistics trong IELTS.
'Receiving dock/bay' = bến nhận hàng trong kho. Không nhầm 'receipt' (biên lai) với 'receiving' (bộ phận).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...