receiving
Nghĩa
Định nghĩa · The process of receiving goods into a store.
“All deliveries must go through the receiving dock.”Tất cả hàng giao phải đi qua cầu nhận hàng.
“The receiving team checks quantities against the purchase order.”Nhóm nhận hàng kiểm tra số lượng so với đơn đặt hàng.
Mẹo IELTS · Nói về 'receiving' khi thảo luận về logistics trong IELTS.
Ghi chú · 'Receiving dock/bay' = bến nhận hàng trong kho. Không nhầm 'receipt' (biên lai) với 'receiving' (bộ phận).