Từ vựng B1

Chủ đề inventory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

receiving

/rɪˈsiː.vɪŋ/ B1 TOEIC phổ biến #2552

Nghĩa

bộ phận nhận hàng; việc tiếp nhận hàng n.

Định nghĩa · The process of receiving goods into a store.

“All deliveries must go through the receiving dock.”Tất cả hàng giao phải đi qua cầu nhận hàng.

“The receiving team checks quantities against the purchase order.”Nhóm nhận hàng kiểm tra số lượng so với đơn đặt hàng.

Mẹo IELTS · Nói về 'receiving' khi thảo luận về logistics trong IELTS.

Ghi chú · 'Receiving dock/bay' = bến nhận hàng trong kho. Không nhầm 'receipt' (biên lai) với 'receiving' (bộ phận).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...