EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › pick and pack
pick and pack
B1
phr.
📁 inventory
TOEIC
lấy hàng và đóng gói (quy trình kho)
UK /pɪk ænd pæk/
·
US /pɪk ænd pæk/
the process of selecting and packing items for shipment
The pick and pack team processes 500 orders per shift.
→ Nhóm lấy hàng và đóng gói xử lý 500 đơn mỗi ca làm việc.
Automation has sped up the pick and pack process greatly.
→ Tự động hóa đã tăng tốc đáng kể quy trình lấy hàng và đóng gói.
Cấu tạo
Kết hợp giữa 'pick' và 'pack'.
Đồng nghĩa
order picking
pick-pack
Collocations
pick and pack process
pick and pack team
pick and pack system
pick and pack service
Họ từ
picker (n.) người lấy hàng
packing (n.) việc đóng gói
🎯
IELTS:
Mô tả quy trình lấy hàng trong bài viết.
Hai bước liên tiếp: 'pick' (lấy đúng hàng trong kho) + 'pack' (đóng gói gửi khách). Phổ biến trong e-commerce Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restock
/ˌriːˈstɑːk/
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
shortage
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
replenish
/rɪˈplen.ɪʃ/
bổ sung lại; tái cung cấp
stocktaking
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
việc kiểm kê hàng tồn kho
perishable
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
reorder
/ˌriːˈɔːr.dər/
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
backorder
/ˈbæk.ɔːr.dər/
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...