Kho từ › inventory › SKU

SKU

B1 n. 📁 inventory TOEIC
mã đơn vị lưu kho (Stock Keeping Unit)
UK /ˌes.keɪˈjuː/ · US /ˌes.keɪˈjuː/
A unique code for tracking inventory items.
Each product variant has its own unique SKU number.
→ Mỗi biến thể sản phẩm có mã SKU duy nhất của riêng nó.
The system tracks over 10,000 active SKUs in the database.→ Hệ thống theo dõi hơn 10.000 mã SKU đang hoạt động trong cơ sở dữ liệu.
Đồng nghĩa
stock codeproduct codeitem number
Collocations
SKU numberunique SKUassign a SKUactive SKUSKU management
🎯 IELTS: Giải thích vai trò của SKU trong quản lý hàng hóa.
Đọc là 'ess-kay-you'. Mỗi màu/size/gói riêng = 1 SKU khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...