Kho từ › inventory › quarantine

quarantine

B1 n./v. 📁 inventory TOEIC
cách ly (hàng hóa bị lỗi/nghi ngờ)
UK /ˈkwɒr.ən.tiːn/ · US /ˈkwɒr.ən.tiːn/
To isolate someone or something to prevent disease spread.
Recalled products are placed in the quarantine zone.
→ Sản phẩm bị thu hồi được đặt vào khu vực cách ly.
The inspector quarantined the entire batch pending further testing.→ Thanh tra đã cách ly toàn bộ lô hàng để chờ kiểm tra thêm.
Đồng nghĩa
isolateholdimpound
Collocations
quarantine areaquarantine zoneplace in quarantinequarantine stock
Họ từ
quarantined (adj.) bị cách ly
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn.
Trong kho vận, 'quarantine' = giữ hàng riêng không xuất bán cho đến khi được kiểm tra xong.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...