EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › stockout
stockout
B1
n.
📁 inventory
TOEIC
tình trạng hết hàng
UK /ˈstɒk.aʊt/
·
US /ˈstɒk.aʊt/
A situation where items are out of stock.
A stockout during the holiday season cost the firm many sales.
→ Tình trạng hết hàng trong mùa lễ đã khiến công ty mất nhiều doanh số.
Accurate forecasting can prevent costly stockouts.
→ Dự báo chính xác có thể ngăn chặn tình trạng hết hàng tốn kém.
Đồng nghĩa
out-of-stock situation
inventory depletion
Collocations
prevent a stockout
stockout risk
stockout cost
stockout frequency
Họ từ
stock (n.) tồn kho
out of stock (phr.) hết hàng
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa trong bài viết.
'Stockout' (danh từ) = sự kiện hết hàng. 'Out of stock' (cụm tính từ/trạng ngữ) = đang hết. Cả hai gặp trong Part 7.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restock
/ˌriːˈstɑːk/
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
shortage
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
replenish
/rɪˈplen.ɪʃ/
bổ sung lại; tái cung cấp
stocktaking
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
việc kiểm kê hàng tồn kho
perishable
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
reorder
/ˌriːˈɔːr.dər/
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
backorder
/ˈbæk.ɔːr.dər/
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...