Kho từ › inventory › stockout

stockout

B1 n. 📁 inventory TOEIC
tình trạng hết hàng
UK /ˈstɒk.aʊt/ · US /ˈstɒk.aʊt/
A situation where items are out of stock.
A stockout during the holiday season cost the firm many sales.
→ Tình trạng hết hàng trong mùa lễ đã khiến công ty mất nhiều doanh số.
Accurate forecasting can prevent costly stockouts.→ Dự báo chính xác có thể ngăn chặn tình trạng hết hàng tốn kém.
Đồng nghĩa
out-of-stock situationinventory depletion
Collocations
prevent a stockoutstockout riskstockout coststockout frequency
Họ từ
stock (n.) tồn khoout of stock (phr.) hết hàng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hàng hóa trong bài viết.
'Stockout' (danh từ) = sự kiện hết hàng. 'Out of stock' (cụm tính từ/trạng ngữ) = đang hết. Cả hai gặp trong Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...