Từ vựng B1

Chủ đề inventory · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

manifest

/ˈmæn.ɪ.fest/ B1 TOEIC phổ biến #2558

Nghĩa

bản kê khai hàng hóa; danh mục lô hàng n.

Định nghĩa · A document listing the contents of a shipment.

“The shipping manifest lists every item in the container.”Bản kê khai hàng hóa liệt kê mọi mặt hàng trong container.

“Customs officers checked the manifest before clearing the goods.”Nhân viên hải quan kiểm tra bản kê khai trước khi thông quan hàng hóa.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'manifest' khi nói về vận chuyển hàng hóa.

Ghi chú · Trong logistics, 'manifest' = danh sách hàng chính thức kèm theo lô hàng. Không nhầm với nghĩa 'manifest' = rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...