manifest
Nghĩa
Định nghĩa · A document listing the contents of a shipment.
“The shipping manifest lists every item in the container.”Bản kê khai hàng hóa liệt kê mọi mặt hàng trong container.
“Customs officers checked the manifest before clearing the goods.”Nhân viên hải quan kiểm tra bản kê khai trước khi thông quan hàng hóa.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'manifest' khi nói về vận chuyển hàng hóa.
Ghi chú · Trong logistics, 'manifest' = danh sách hàng chính thức kèm theo lô hàng. Không nhầm với nghĩa 'manifest' = rõ ràng.