Kho từ › inventory › manifest

manifest

B1 n. 📁 inventory TOEIC
bản kê khai hàng hóa; danh mục lô hàng
UK /ˈmæn.ɪ.fest/ · US /ˈmæn.ɪ.fest/
A document listing the contents of a shipment.
The shipping manifest lists every item in the container.
→ Bản kê khai hàng hóa liệt kê mọi mặt hàng trong container.
Customs officers checked the manifest before clearing the goods.→ Nhân viên hải quan kiểm tra bản kê khai trước khi thông quan hàng hóa.
Đồng nghĩa
cargo listpacking listbill of lading
Collocations
shipping manifestcargo manifestflight manifestcheck the manifest
Họ từ
manifest (adj./v.) rõ ràng/thể hiện — nghĩa khác
🎯 IELTS: Sử dụng 'manifest' khi nói về vận chuyển hàng hóa.
Trong logistics, 'manifest' = danh sách hàng chính thức kèm theo lô hàng. Không nhầm với nghĩa 'manifest' = rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...