EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inventory › manifest
manifest
B1
n.
📁 inventory
TOEIC
bản kê khai hàng hóa; danh mục lô hàng
UK /ˈmæn.ɪ.fest/
·
US /ˈmæn.ɪ.fest/
A document listing the contents of a shipment.
The shipping manifest lists every item in the container.
→ Bản kê khai hàng hóa liệt kê mọi mặt hàng trong container.
Customs officers checked the manifest before clearing the goods.
→ Nhân viên hải quan kiểm tra bản kê khai trước khi thông quan hàng hóa.
Đồng nghĩa
cargo list
packing list
bill of lading
Collocations
shipping manifest
cargo manifest
flight manifest
check the manifest
Họ từ
manifest (adj./v.) rõ ràng/thể hiện — nghĩa khác
🎯
IELTS:
Sử dụng 'manifest' khi nói về vận chuyển hàng hóa.
Trong logistics, 'manifest' = danh sách hàng chính thức kèm theo lô hàng. Không nhầm với nghĩa 'manifest' = rõ ràng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
restock
/ˌriːˈstɑːk/
nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa
shortage
/ˈʃɔːr.tɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːr.pləs/
hàng dư thừa; thặng dư
replenish
/rɪˈplen.ɪʃ/
bổ sung lại; tái cung cấp
stocktaking
/ˈstɒk.teɪ.kɪŋ/
việc kiểm kê hàng tồn kho
perishable
/ˈper.ɪ.ʃə.bəl/
dễ hư hỏng; có thể bị ươn
reorder
/ˌriːˈɔːr.dər/
đặt hàng lại; lệnh đặt thêm
backorder
/ˈbæk.ɔːr.dər/
đơn hàng chờ; hàng đặt chưa có
Có trong các bộ
📦
Kho hàng & Tồn kho
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...