inspection
Nghĩa
Định nghĩa · The act of examining something closely.
“All incoming goods undergo a quality inspection on arrival.”Tất cả hàng nhập đều được kiểm tra chất lượng khi đến.
“The inspection revealed several units with defective packaging.”Việc kiểm tra phát hiện một số đơn vị có bao bì bị lỗi.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về kiểm tra chất lượng trong bài viết.
Ghi chú · 'Pass/fail inspection' = đạt/không đạt kiểm tra. Phân biệt 'inspection' (kiểm tra hàng) vs 'audit' (kiểm toán sổ sách).