Kho từ › inventory › inspection

inspection

B1 n. 📁 inventory TOEIC
việc kiểm tra; sự thanh tra
UK /ɪnˈspek.ʃən/ · US /ɪnˈspek.ʃən/
The act of examining something closely.
All incoming goods undergo a quality inspection on arrival.
→ Tất cả hàng nhập đều được kiểm tra chất lượng khi đến.
The inspection revealed several units with defective packaging.→ Việc kiểm tra phát hiện một số đơn vị có bao bì bị lỗi.
Đồng nghĩa
checkexaminationreview
Collocations
quality inspectioncarry out an inspectioninspection reportpass inspectionfail inspection
Họ từ
inspect (v.) kiểm trainspector (n.) thanh tra viên
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về kiểm tra chất lượng trong bài viết.
'Pass/fail inspection' = đạt/không đạt kiểm tra. Phân biệt 'inspection' (kiểm tra hàng) vs 'audit' (kiểm toán sổ sách).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...