Kho từ › inventory › stock rotation

stock rotation

B1 n. 📁 inventory TOEIC
luân chuyển hàng tồn; xoay vòng hàng kho
UK /stɒk roʊˈteɪ.ʃən/ · US /stɒk roʊˈteɪ.ʃən/
The practice of using older stock before newer stock.
Proper stock rotation prevents goods from expiring on the shelf.
→ Luân chuyển hàng tồn đúng cách ngăn hàng hóa hết hạn trên kệ.
The FIFO system supports effective stock rotation.→ Hệ thống FIFO hỗ trợ luân chuyển hàng tồn hiệu quả.
Đồng nghĩa
FIFO managementshelf rotation
Collocations
stock rotation policyFIFO stock rotationpractice stock rotationstock rotation schedule
Họ từ
rotate (v.) luân chuyểnrotation (n.) sự luân chuyển
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh lợi ích của luân chuyển hàng tồn.
Nguyên tắc FIFO (First In, First Out): hàng nhập trước xuất trước. Quan trọng cho hàng có hạn dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...