Kho từ › daily › come

come

A1 v. 📁 daily
Đến
UK /kʌm/ · US /kʌm/
To move towards someone or something.
Come here.
→ Đến đây.
Please come to my birthday party.→ Xin hãy đến bữa tiệc sinh nhật của tôi.
Đồng nghĩa
arriveapproach
Collocations
come backcome income over
🎯 IELTS: Dùng 'come' để mô tả hành động trong IELTS.
'Come' thường chỉ hành động di chuyển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...