override
Nghĩa
Định nghĩa · To reject or cancel a decision or opinion.
“The CEO overrode the committee's decision.”Giám đốc điều hành bác bỏ quyết định của ủy ban.
“They voted to override the earlier ruling.”Họ bỏ phiếu để phủ quyết phán quyết trước đó.
Mẹo IELTS · Mô tả quy trình ra quyết định để thể hiện sự hiểu biết.
Ghi chú · 'Override' mạnh hơn 'reject' — ngầm ý dùng quyền lực cao hơn để bác bỏ.