Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

override

/ˌoʊ.vɚˈraɪd/ B2 TOEIC phổ biến #2673

Nghĩa

bác bỏ, phủ quyết (quyết định/phản đối) v.

Định nghĩa · To reject or cancel a decision or opinion.

“The CEO overrode the committee's decision.”Giám đốc điều hành bác bỏ quyết định của ủy ban.

“They voted to override the earlier ruling.”Họ bỏ phiếu để phủ quyết phán quyết trước đó.

Mẹo IELTS · Mô tả quy trình ra quyết định để thể hiện sự hiểu biết.

Ghi chú · 'Override' mạnh hơn 'reject' — ngầm ý dùng quyền lực cao hơn để bác bỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...