Kho từ › daily › want

want

A1 v. 📁 daily
Muốn
UK /wɒnt/ · US /wɒnt/
To desire or wish for something.
I want water.
→ Tôi muốn nước.
I want to travel the world.→ Tôi muốn đi du lịch khắp thế giới.
Đồng nghĩa
desirewish
Collocations
want morewant to know
🎯 IELTS: Nên mô tả ước mơ trong IELTS.
Dùng để diễn tả mong muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...