Từ vựng B1

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reboot

/ˌriːˈbuːt/ B1 TOEIC phổ biến #2731

Nghĩa

khởi động lại (máy tính) v.

Định nghĩa · To start a computer or device again after it has been turned off.

“Reboot the computer to apply the update.”Khởi động lại máy tính để áp dụng bản cập nhật.

“The server rebooted automatically after the patch.”Máy chủ tự động khởi động lại sau khi vá lỗi.

Đồng nghĩa restartresetreload
Cấu tạoTừ 'reboot' được tạo thành từ 're-' và 'boot'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'reboot' khi nói về sự cố kỹ thuật.

Ghi chú · 'Reboot' = khởi động lại hoàn toàn; 'restart' cũng được nhưng 'reboot' mang nghĩa kỹ thuật hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...