EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › reboot
reboot
B1
v.
📁 office technology
TOEIC
khởi động lại (máy tính)
UK /ˌriːˈbuːt/
·
US /ˌriːˈbuːt/
To start a computer or device again after it has been turned off.
Reboot the computer to apply the update.
→ Khởi động lại máy tính để áp dụng bản cập nhật.
The server rebooted automatically after the patch.
→ Máy chủ tự động khởi động lại sau khi vá lỗi.
Cấu tạo
Từ 'reboot' được tạo thành từ 're-' và 'boot'.
Đồng nghĩa
restart
reset
reload
Collocations
reboot the system
reboot a server
reboot after update
force a reboot
Họ từ
reboot (n.) lần khởi động lại
boot (v.) khởi động
🎯
IELTS:
Sử dụng 'reboot' khi nói về sự cố kỹ thuật.
'Reboot' = khởi động lại hoàn toàn; 'restart' cũng được nhưng 'reboot' mang nghĩa kỹ thuật hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
software
/ˈsɔːft.wer/
phần mềm
install
/ɪnˈstɔːl/
cài đặt, lắp đặt
technical
/ˈtek.nɪ.kəl/
kỹ thuật, chuyên môn
malfunction
/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
sự trục trặc, hỏng hóc
backup
/ˈbæk.ʌp/
bản sao lưu dự phòng
network
/ˈnet.wɜːrk/
mạng, hệ thống mạng
setup
/ˈset.ʌp/
cách thiết lập, cấu hình hệ thống
hardware
/ˈhɑːrd.wer/
phần cứng, thiết bị vật lý
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...