bandwidth
Nghĩa
Định nghĩa · The amount of data that can be transmitted in a given time.
“High video calls use a lot of bandwidth.”Cuộc gọi video chất lượng cao tốn nhiều băng thông.
“Limited bandwidth slows file transfers.”Băng thông hạn chế làm chậm việc truyền tệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tốc độ internet trong bài viết.
Ghi chú · 'Bandwidth' nghĩa bóng: 'I don't have the bandwidth' = tôi không có thời gian/sức lực.