Từ vựng B1

Chủ đề office technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bandwidth

/ˈbænd.wɪdθ/ B1 TOEIC phổ biến #2732

Nghĩa

băng thông n.

Định nghĩa · The amount of data that can be transmitted in a given time.

“High video calls use a lot of bandwidth.”Cuộc gọi video chất lượng cao tốn nhiều băng thông.

“Limited bandwidth slows file transfers.”Băng thông hạn chế làm chậm việc truyền tệp.

Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'band' và 'width', nghĩa là 'độ rộng băng thông'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tốc độ internet trong bài viết.

Ghi chú · 'Bandwidth' nghĩa bóng: 'I don't have the bandwidth' = tôi không có thời gian/sức lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...