EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › compatible
compatible
B1
adj.
📁 office technology
TOEIC
tương thích
UK /kəmˈpæt.ɪ.bəl/
·
US /kəmˈpæt.ɪ.bəl/
Able to work well with another device or system.
This software is not compatible with older systems.
→ Phần mềm này không tương thích với hệ thống cũ.
Check that the driver is compatible with Windows.
→ Kiểm tra xem driver có tương thích với Windows không.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'compati-' và hậu tố '-ble'.
Đồng nghĩa
interoperable
matching
suitable
Collocations
compatible with
backward compatible
cross-platform compatible
compatibility issues
Họ từ
compatibility (n.) tính tương thích
incompatible (adj.) không tương thích
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả sự tương thích trong IELTS.
'Compatible with' (không nói 'compatible to') — giới từ cố định hay bị nhầm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
software
/ˈsɔːft.wer/
phần mềm
install
/ɪnˈstɔːl/
cài đặt, lắp đặt
technical
/ˈtek.nɪ.kəl/
kỹ thuật, chuyên môn
malfunction
/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
sự trục trặc, hỏng hóc
backup
/ˈbæk.ʌp/
bản sao lưu dự phòng
network
/ˈnet.wɜːrk/
mạng, hệ thống mạng
setup
/ˈset.ʌp/
cách thiết lập, cấu hình hệ thống
hardware
/ˈhɑːrd.wer/
phần cứng, thiết bị vật lý
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...