Kho từ › office technology › server

server

B1 n. 📁 office technology TOEIC
máy chủ
UK /ˈsɜːr.vər/ · US /ˈsɜːr.vər/
A computer that provides data to other computers.
The server crashed during peak hours.
→ Máy chủ bị sập trong giờ cao điểm.
All files are stored on the central server.→ Tất cả tệp được lưu trên máy chủ trung tâm.
Đồng nghĩa
hostmainframebackend
Collocations
file serverserver crashserver maintenanceconnect to a server
Họ từ
serve (v.) phục vụclient-server (adj.) kiến trúc máy khách-máy chủ
🎯 IELTS: Nói về máy chủ để nhấn mạnh công nghệ hiện đại.
'The server is down' = máy chủ bị sập — cụm rất phổ biến trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...