Kho từ › office technology › configure

configure

B1 v. 📁 office technology TOEIC
cấu hình, thiết lập thông số
UK /kənˈfɪɡ.jər/ · US /kənˈfɪɡ.jər/
To set up or arrange the settings of a device or system.
Configure the router before connecting devices.
→ Cấu hình bộ định tuyến trước khi kết nối thiết bị.
IT configured all printers network-wide.→ Bộ phận IT đã cấu hình toàn bộ máy in trên mạng.
Cấu tạo
Từ 'configure' được hình thành từ 'con-' và 'figure'.
Đồng nghĩa
set upcustomizeadjust
Collocations
configure settingsconfigure a networkconfigure softwareconfigure automatically
Họ từ
configuration (n.) cấu hìnhreconfigure (v.) cấu hình lại
🎯 IELTS: Dùng 'configure' để mô tả quá trình thiết lập.
'Configure' = thiết lập chi tiết kỹ thuật; 'setup' thường dùng cho người dùng phổ thông hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...