configure
Nghĩa
Định nghĩa · To set up or arrange the settings of a device or system.
“Configure the router before connecting devices.”Cấu hình bộ định tuyến trước khi kết nối thiết bị.
“IT configured all printers network-wide.”Bộ phận IT đã cấu hình toàn bộ máy in trên mạng.
Mẹo IELTS · Dùng 'configure' để mô tả quá trình thiết lập.
Ghi chú · 'Configure' = thiết lập chi tiết kỹ thuật; 'setup' thường dùng cho người dùng phổ thông hơn.