Kho từ › office technology › crash

crash

B1 v. 📁 office technology TOEIC
bị treo, bị sập (hệ thống)
UK /kræʃ/ · US /kræʃ/
To suddenly stop working or fail.
The accounting software crashed mid-report.
→ Phần mềm kế toán bị treo giữa chừng khi lập báo cáo.
The browser crashed after too many tabs opened.→ Trình duyệt bị treo sau khi mở quá nhiều tab.
Đồng nghĩa
freezefailstop responding
Collocations
system crashcrash a programcrash without warninghard drive crash
Họ từ
crash (n.) sự cố sập hệ thống
🎯 IELTS: Mô tả sự cố máy tính trong bài nói.
'The system crashed' = hệ thống bị sập đột ngột, không phải hỏng vĩnh viễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...