crash
Nghĩa
Định nghĩa · To suddenly stop working or fail.
“The accounting software crashed mid-report.”Phần mềm kế toán bị treo giữa chừng khi lập báo cáo.
“The browser crashed after too many tabs opened.”Trình duyệt bị treo sau khi mở quá nhiều tab.
Mẹo IELTS · Mô tả sự cố máy tính trong bài nói.
Ghi chú · 'The system crashed' = hệ thống bị sập đột ngột, không phải hỏng vĩnh viễn.