EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › encrypt
encrypt
B1
v.
📁 office technology
TOEIC
mã hóa (dữ liệu)
UK /ɪnˈkrɪpt/
·
US /ɪnˈkrɪpt/
To convert information into a code to keep it safe.
Encrypt sensitive files before emailing them.
→ Mã hóa tệp nhạy cảm trước khi gửi email.
The app encrypts all user data automatically.
→ Ứng dụng tự động mã hóa mọi dữ liệu người dùng.
Cấu tạo
Từ 'encrypt' được hình thành từ 'en-' và 'crypt'.
Đồng nghĩa
encode
secure
protect
Collocations
encrypt data
encrypt a file
end-to-end encryption
encrypted connection
Họ từ
encryption (n.) mã hóa
decrypt (v.) giải mã
encrypted (adj.) đã được mã hóa
🎯
IELTS:
Sử dụng 'encrypt' khi nói về bảo mật dữ liệu.
'Encrypt' phổ biến trong TOEIC Part 7 về chính sách bảo mật doanh nghiệp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
software
/ˈsɔːft.wer/
phần mềm
install
/ɪnˈstɔːl/
cài đặt, lắp đặt
technical
/ˈtek.nɪ.kəl/
kỹ thuật, chuyên môn
malfunction
/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
sự trục trặc, hỏng hóc
backup
/ˈbæk.ʌp/
bản sao lưu dự phòng
network
/ˈnet.wɜːrk/
mạng, hệ thống mạng
setup
/ˈset.ʌp/
cách thiết lập, cấu hình hệ thống
hardware
/ˈhɑːrd.wer/
phần cứng, thiết bị vật lý
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...