Kho từ › office technology › encrypt

encrypt

B1 v. 📁 office technology TOEIC
mã hóa (dữ liệu)
UK /ɪnˈkrɪpt/ · US /ɪnˈkrɪpt/
To convert information into a code to keep it safe.
Encrypt sensitive files before emailing them.
→ Mã hóa tệp nhạy cảm trước khi gửi email.
The app encrypts all user data automatically.→ Ứng dụng tự động mã hóa mọi dữ liệu người dùng.
Cấu tạo
Từ 'encrypt' được hình thành từ 'en-' và 'crypt'.
Đồng nghĩa
encodesecureprotect
Collocations
encrypt dataencrypt a fileend-to-end encryptionencrypted connection
Họ từ
encryption (n.) mã hóadecrypt (v.) giải mãencrypted (adj.) đã được mã hóa
🎯 IELTS: Sử dụng 'encrypt' khi nói về bảo mật dữ liệu.
'Encrypt' phổ biến trong TOEIC Part 7 về chính sách bảo mật doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...