EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› office technology › interface
interface
B1
n.
📁 office technology
TOEIC
giao diện người dùng
UK /ˈɪn.tər.feɪs/
·
US /ˈɪn.tər.feɪs/
The way a user interacts with a computer or device.
The new interface is easier to navigate.
→ Giao diện mới dễ điều hướng hơn.
A clean interface improves user experience.
→ Giao diện gọn gàng cải thiện trải nghiệm người dùng.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'inter' và 'face', nghĩa là 'mặt đối diện'.
Đồng nghĩa
UI
dashboard
display
Collocations
user interface
intuitive interface
redesign the interface
interface design
Họ từ
interfacing (n.) kết nối hệ thống
🎯
IELTS:
Mô tả tính năng giao diện trong bài viết.
'UI' (User Interface) là viết tắt cực phổ biến; nói đầy đủ là 'user interface'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
software
/ˈsɔːft.wer/
phần mềm
install
/ɪnˈstɔːl/
cài đặt, lắp đặt
technical
/ˈtek.nɪ.kəl/
kỹ thuật, chuyên môn
malfunction
/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/
sự trục trặc, hỏng hóc
backup
/ˈbæk.ʌp/
bản sao lưu dự phòng
network
/ˈnet.wɜːrk/
mạng, hệ thống mạng
setup
/ˈset.ʌp/
cách thiết lập, cấu hình hệ thống
hardware
/ˈhɑːrd.wer/
phần cứng, thiết bị vật lý
Có trong các bộ
💻
Công nghệ văn phòng
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...